lucius cornelius sulla felix

lucius cornelius sulla felix

Lucius Cornelius Sulla Felix stands before his troops in full Roman armor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lucius Cornelius Sulla Felix tên đầy đủ của một vị tướng nhà độc tài La nổi tiếng, sống từ năm 138 đến 78 trước Công nguyên. Ông được biết đến với vai trò quan trọng trong cuộc nội chiến La cải cách hiến pháp.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dictatorship of Sulla": chế độ độc tài của Sulla, ám chỉ thời kỳ cai trị độc đoán của ông.
    • The dictatorship of Sulla đã đặt nền móng cho sự sụp đổ của Cộng hòa La .
  • "Sullan reforms": các cải cách của Sulla, bao gồm việc tăng quyền lực của Thượng viện.
    • The Sullan reforms đã làm suy yếu quyền lực của các tòa án nhân dân.
Biến thể từ gần giống
  • Sulla (danh từ riêng, viết tắt): tên gọi phổ biến hơn của Lucius Cornelius Sulla Felix.
    • Sulla đã từ chức độc tài sau khi hoàn thành cải cách.
  • Sullan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sulla.
    • The Sullan constitution đã thay đổi cấu trúc quyền lực ở La .
Từ đồng nghĩa
  • Nhà độc tài La : một nhà lãnh đạo toàn quyền trong thời kỳ khủng hoảng.
    • Julius Caesar cũng một nhà độc tài La , nhưng khác với Sulla về phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Sulla's example": một tiền lệ hoặc bài học từ hành động của Sulla.
    • Các nhà lãnh đạo sau này thường học theo Sulla's example để củng cố quyền lực.